Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 14/04/2026 - Cập nhật 14:00 14/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,111 | 26,141 | 26,361 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,181 81 | 18,365 83 | 18,953 85 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,625 87 | 18,813 87 | 19,415 90 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,784 284 | 33,115 287 | 34,176 296 |
EUR
|
EURO | 30,193 174 | 30,498 176 | 31,785 183 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,681 232 | 35,031 234 | 36,153 242 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 1 | 161 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,146 31 | 20,349 31 | 21,043 32 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 725 3 | 806 4 | 840 4 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,589 25 | 6,733 26 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,071 24 | 4,227 25 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,268 1 | 3,301 1 | 3,427 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 281 0 | 293 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,429 16 | 89,570 17 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,733 13 | 2,848 14 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 328 1 | 364 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,978 1 | 7,278 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,809 35 | 2,929 37 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,765 8 | 3,803 8 | 3,925 9 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 14/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY