Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 16/04/2026 - Cập nhật 14:00 16/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,097 11 | 26,127 11 | 26,357 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,411 130 | 18,597 131 | 19,192 135 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,692 47 | 18,881 47 | 19,485 49 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,858 2 | 33,190 2 | 34,253 2 |
EUR
|
EURO | 30,287 30 | 30,593 30 | 31,884 32 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,818 4 | 35,170 4 | 36,296 4 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,188 10 | 20,392 11 | 21,087 11 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 726 0 | 807 0 | 841 0 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,600 5 | 6,743 5 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,083 4 | 4,239 4 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,268 1 | 3,301 1 | 3,427 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 280 1 | 292 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,469 16 | 89,611 17 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,750 21 | 2,866 21 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 330 3 | 365 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,978 0 | 7,279 0 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,820 10 | 2,940 10 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,764 2 | 3,802 2 | 3,924 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 16/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY