Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 17/04/2026 - Cập nhật 14:00 17/04/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,097 | 26,127 | 26,357 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,376 35 | 18,562 35 | 19,156 36 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,736 44 | 18,926 45 | 19,532 46 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,755 103 | 33,086 104 | 34,145 107 |
EUR
|
EURO | 30,213 74 | 30,519 75 | 31,806 78 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,681 137 | 35,031 138 | 36,153 143 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,146 42 | 20,349 43 | 21,043 44 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 724 2 | 805 2 | 839 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,586 14 | 6,729 14 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,073 10 | 4,229 10 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,270 2 | 3,303 2 | 3,429 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 282 1 | 294 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,513 44 | 89,658 46 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,756 6 | 2,873 7 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 328 1 | 363 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,982 4 | 7,283 4 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,808 13 | 2,927 13 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,761 3 | 3,799 3 | 3,920 4 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 17/04/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY