Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 19/03/2026 - Cập nhật 14:00 19/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,055 5 | 26,085 5 | 26,325 5 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,057 79 | 18,239 80 | 18,823 155 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,684 37 | 18,873 37 | 19,477 36 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,369 152 | 32,696 154 | 33,743 288 |
EUR
|
EURO | 29,404 44 | 29,701 44 | 30,955 165 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,040 44 | 34,384 45 | 35,485 182 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 1 | 160 1 | 169 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,976 14 | 20,178 15 | 20,866 95 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 707 9 | 786 10 | 819 14 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,626 7 | 6,770 33 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,964 6 | 4,116 22 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,261 13 | 3,294 13 | 3,420 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 281 1 | 293 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,288 380 | 89,422 58 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,691 12 | 2,805 2 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 298 4 | 330 6 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,966 28 | 7,265 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,740 26 | 2,857 38 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,730 20 | 3,767 20 | 3,888 6 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 19/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY