Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 20/03/2026 - Cập nhật 14:00 20/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,069 14 | 26,099 14 | 26,339 14 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,144 87 | 18,327 88 | 18,914 91 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,660 24 | 18,848 25 | 19,452 26 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,508 140 | 32,837 141 | 33,888 146 |
EUR
|
EURO | 29,658 254 | 29,958 256 | 31,222 267 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,389 349 | 34,736 352 | 35,849 363 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 2 | 162 2 | 171 2 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,048 72 | 20,251 73 | 20,941 75 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 713 6 | 792 7 | 826 7 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,611 15 | 6,755 15 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,000 35 | 4,153 37 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,262 1 | 3,295 1 | 3,421 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 282 0 | 294 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,288 | 89,422 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,714 22 | 2,829 23 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 291 8 | 322 9 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,965 1 | 7,265 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,772 31 | 2,889 32 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,715 15 | 3,753 14 | 3,873 15 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 20/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY