Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 19/05/2026 - Cập nhật 14:00 19/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,119 12 | 26,149 12 | 26,389 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,266 37 | 18,451 37 | 19,041 39 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,667 10 | 18,855 10 | 19,459 10 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,638 2 | 32,968 3 | 34,023 3 |
EUR
|
EURO | 29,834 0 | 30,135 0 | 31,407 0 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,411 229 | 34,758 231 | 35,871 238 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 1 | 161 1 | 170 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,036 3 | 20,238 3 | 20,928 3 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 712 1 | 791 1 | 824 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,560 1 | 6,703 1 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,022 0 | 4,176 0 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,270 1 | 3,303 1 | 3,430 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 272 2 | 283 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,420 6 | 89,560 7 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,784 13 | 2,903 13 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 352 7 | 389 8 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,984 1 | 7,284 1 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,744 16 | 2,860 17 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,774 5 | 3,812 5 | 3,934 5 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 19/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY