Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 20/05/2026 - Cập nhật 14:00 20/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,131 12 | 26,161 12 | 26,391 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,269 3 | 18,454 3 | 19,045 4 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,659 8 | 18,848 8 | 19,451 8 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,521 117 | 32,849 119 | 33,901 122 |
EUR
|
EURO | 29,781 53 | 30,082 54 | 31,351 56 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,385 25 | 34,733 26 | 35,845 27 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,050 14 | 20,252 14 | 20,943 14 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 711 0 | 790 0 | 824 0 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,578 18 | 6,721 18 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,015 7 | 4,168 8 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,272 1 | 3,305 1 | 3,431 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 271 1 | 282 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,459 39 | 89,601 41 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,781 4 | 2,899 4 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 353 1 | 390 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,987 4 | 7,288 4 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,747 3 | 2,863 3 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,778 4 | 3,816 4 | 3,938 4 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 20/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY