Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 10/06/2026 - Cập nhật 14:00 10/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,100 2 | 26,130 2 | 26,410 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,006 68 | 18,187 70 | 18,770 71 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,390 15 | 18,576 15 | 19,171 16 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,106 85 | 32,430 86 | 33,468 88 |
EUR
|
EURO | 29,592 40 | 29,891 40 | 31,152 42 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,297 43 | 34,644 44 | 35,753 45 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 158 0 | 160 0 | 169 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,917 8 | 20,118 8 | 20,804 8 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 705 2 | 783 2 | 816 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,410 6 | 6,549 6 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,989 2 | 4,141 2 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,265 2 | 3,298 2 | 3,424 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 275 1 | 286 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,218 32 | 89,349 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,712 14 | 2,827 14 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 348 5 | 385 5 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,972 4 | 7,272 4 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,720 18 | 2,835 19 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,789 2 | 3,828 2 | 3,950 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 10/06/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY