Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 22/05/2026 - Cập nhật 14:00 22/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,130 1 | 26,160 1 | 26,390 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,270 7 | 18,455 7 | 19,046 7 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,674 7 | 18,862 7 | 19,466 7 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,653 12 | 32,983 13 | 34,039 13 |
EUR
|
EURO | 29,849 11 | 30,151 11 | 31,423 12 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,483 13 | 34,831 13 | 35,946 14 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 0 | 162 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,070 8 | 20,273 8 | 20,964 8 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 712 0 | 791 0 | 825 0 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,571 2 | 6,714 3 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,024 2 | 4,178 2 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,271 1 | 3,304 1 | 3,430 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 271 0 | 282 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,427 32 | 89,567 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,785 1 | 2,903 1 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 351 0 | 388 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,985 3 | 7,285 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,763 1 | 2,880 1 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,779 2 | 3,817 2 | 3,939 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 22/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY