Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 21/05/2026 - Cập nhật 14:00 21/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,131 | 26,161 | 26,391 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,277 8 | 18,462 8 | 19,053 8 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,681 22 | 18,869 22 | 19,474 23 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,665 145 | 32,995 146 | 34,052 151 |
EUR
|
EURO | 29,860 80 | 30,162 80 | 31,435 84 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,496 110 | 34,844 112 | 35,960 115 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 1 | 162 1 | 171 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,078 28 | 20,281 29 | 20,972 29 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 713 1 | 792 1 | 825 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,573 5 | 6,716 5 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,026 11 | 4,180 11 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,272 1 | 3,305 1 | 3,432 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 271 | 282 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,459 | 89,601 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,786 5 | 2,904 6 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 351 2 | 389 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,987 | 7,288 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,764 17 | 2,881 18 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,781 3 | 3,819 3 | 3,941 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 21/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY