Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 28/01/2026 - Cập nhật 14:00 28/01/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 25,870 70 | 25,900 70 | 26,260 70 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,801 168 | 17,981 170 | 18,557 176 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,726 136 | 18,915 137 | 19,521 142 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 33,257 413 | 33,593 418 | 34,669 431 |
EUR
|
EURO | 30,492 206 | 30,800 208 | 32,100 217 |
GBP
|
BẢNG ANH | 35,084 206 | 35,439 209 | 36,574 215 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 165 1 | 167 1 | 176 2 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,158 86 | 20,362 87 | 21,056 90 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 743 4 | 826 5 | 861 5 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,596 62 | 6,739 64 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,114 28 | 4,271 29 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,249 10 | 3,282 10 | 3,407 11 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 283 1 | 295 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 18 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,101 145 | 89,227 151 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,668 46 | 2,781 48 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 327 2 | 362 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,914 19 | 7,212 20 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,905 36 | 3,028 38 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,660 3 | 3,697 3 | 3,815 4 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 28/01/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY