Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 29/12/2025 - Cập nhật 14:00 29/12/2025
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,051 3 | 26,081 3 | 26,381 3 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,205 37 | 17,378 36 | 17,935 38 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,749 20 | 18,939 20 | 19,545 21 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,496 4 | 32,824 4 | 33,875 4 |
EUR
|
EURO | 30,180 13 | 30,484 13 | 31,771 13 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,581 6 | 34,930 6 | 36,049 6 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 0 | 164 0 | 173 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,950 31 | 20,151 31 | 20,838 32 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 745 2 | 827 2 | 862 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,433 8 | 6,573 8 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,071 2 | 4,227 2 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,287 4 | 3,320 4 | 3,447 4 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 291 0 | 304 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 18 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,144 93 | 89,271 97 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,575 1 | 2,685 1 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 323 2 | 357 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,970 5 | 7,270 6 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,814 8 | 2,934 8 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,657 2 | 3,694 2 | 3,812 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 29/12/2025 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY