Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 30/12/2025 - Cập nhật 14:00 30/12/2025
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,050 1 | 26,080 1 | 26,380 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,145 60 | 17,318 60 | 17,873 62 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,716 34 | 18,905 34 | 19,510 35 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,473 23 | 32,801 23 | 33,852 24 |
EUR
|
EURO | 30,143 36 | 30,448 37 | 31,732 38 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,564 17 | 34,913 17 | 36,031 18 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 162 0 | 164 0 | 173 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,914 36 | 20,115 37 | 20,800 38 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 733 12 | 814 13 | 849 14 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,418 16 | 6,557 16 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,067 4 | 4,223 4 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,284 3 | 3,318 3 | 3,444 3 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 291 0 | 303 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 18 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 84,934 210 | 89,051 220 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,568 8 | 2,676 8 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 319 4 | 353 4 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,968 2 | 7,268 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,805 9 | 2,924 10 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,657 | 3,694 | 3,812 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 30/12/2025 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY