Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 31/03/2026 - Cập nhật 14:00 31/03/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,107 2 | 26,137 2 | 26,357 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,581 22 | 17,759 22 | 18,327 23 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,432 45 | 18,618 45 | 19,214 47 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,150 8 | 32,475 8 | 33,515 9 |
EUR
|
EURO | 29,436 99 | 29,734 100 | 30,988 104 |
GBP
|
BẢNG ANH | 33,876 136 | 34,219 137 | 35,314 142 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 0 | 161 0 | 169 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,869 39 | 20,069 39 | 20,754 40 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 706 1 | 784 1 | 818 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,458 22 | 6,599 22 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,970 12 | 4,122 13 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 1 | 3,299 1 | 3,425 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 278 3 | 290 3 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,334 32 | 89,470 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,650 2 | 2,762 2 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 308 1 | 341 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,979 2 | 7,279 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,704 21 | 2,819 22 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,716 7 | 3,753 6 | 3,874 7 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 31/03/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY