Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 05/06/2026 - Cập nhật 14:00 05/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,094 2 | 26,124 2 | 26,404 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,278 19 | 18,462 20 | 19,054 20 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,459 20 | 18,646 20 | 19,243 21 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,530 71 | 32,858 71 | 33,910 74 |
EUR
|
EURO | 29,794 6 | 30,095 6 | 31,365 6 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,436 18 | 34,784 18 | 35,898 19 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 0 | 161 0 | 169 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,960 34 | 20,162 34 | 20,849 36 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 710 0 | 789 1 | 823 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,481 44 | 6,622 45 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,016 1 | 4,170 1 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 0 | 3,299 0 | 3,426 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 273 0 | 285 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 16 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,315 47 | 89,450 50 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,760 9 | 2,877 10 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 341 2 | 378 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,974 3 | 7,274 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,750 1 | 2,866 1 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,789 3 | 3,827 4 | 3,950 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 05/06/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY