Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 25/05/2026 - Cập nhật 14:00 25/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,132 2 | 26,162 2 | 26,392 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,400 130 | 18,586 131 | 19,181 135 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,623 51 | 18,811 52 | 19,413 53 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,870 217 | 33,202 219 | 34,265 226 |
EUR
|
EURO | 29,912 63 | 30,214 63 | 31,489 66 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,642 160 | 34,992 161 | 36,113 166 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,117 47 | 20,320 47 | 21,013 49 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 717 5 | 797 6 | 831 6 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,613 42 | 6,757 43 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,033 9 | 4,187 9 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,271 0 | 3,304 0 | 3,430 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 274 3 | 286 3 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,459 32 | 89,601 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,791 6 | 2,909 6 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 351 0 | 388 0 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,987 2 | 7,288 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,778 16 | 2,896 16 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,783 4 | 3,821 4 | 3,943 4 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 25/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY