Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 26/05/2026 - Cập nhật 14:00 26/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,134 2 | 26,164 2 | 26,394 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,397 3 | 18,582 4 | 19,178 3 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,602 21 | 18,790 21 | 19,391 22 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,782 88 | 33,113 89 | 34,174 92 |
EUR
|
EURO | 29,866 46 | 30,168 46 | 31,440 48 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,626 16 | 34,976 16 | 36,096 17 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 0 | 162 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,093 25 | 20,296 25 | 20,987 26 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 714 4 | 793 4 | 826 4 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,582 32 | 6,725 32 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,027 6 | 4,181 6 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,268 3 | 3,301 3 | 3,427 3 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 275 1 | 287 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 | 17 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,450 9 | 89,591 10 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,790 1 | 2,908 1 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 350 1 | 388 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,982 5 | 7,283 5 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,775 4 | 2,892 4 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,785 2 | 3,823 2 | 3,945 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 26/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY