Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 04/06/2026 - Cập nhật 14:00 04/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,092 | 26,122 | 26,402 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,297 125 | 18,482 126 | 19,074 130 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,480 67 | 18,666 68 | 19,264 70 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,459 134 | 32,787 135 | 33,837 140 |
EUR
|
EURO | 29,788 53 | 30,089 54 | 31,358 56 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,454 96 | 34,802 97 | 35,916 100 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 0 | 161 0 | 169 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,994 51 | 20,196 51 | 20,885 53 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 710 1 | 789 1 | 822 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,525 38 | 6,667 39 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,016 8 | 4,169 8 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,267 1 | 3,300 1 | 3,426 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 274 1 | 285 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,362 16 | 89,499 17 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,769 10 | 2,887 10 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 340 4 | 376 4 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,977 0 | 7,277 0 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,748 20 | 2,865 21 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,792 4 | 3,831 3 | 3,953 4 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 04/06/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY