Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 03/06/2026 - Cập nhật 14:00 03/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,092 4 | 26,122 4 | 26,402 4 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,422 61 | 18,608 61 | 19,204 63 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,547 6 | 18,734 6 | 19,334 6 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,593 43 | 32,922 44 | 33,976 45 |
EUR
|
EURO | 29,841 8 | 30,143 8 | 31,414 9 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,550 29 | 34,899 30 | 36,017 31 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 1 | 161 1 | 169 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,045 12 | 20,247 12 | 20,938 12 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 711 2 | 790 2 | 823 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,563 13 | 6,706 13 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,023 1 | 4,177 1 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,266 0 | 3,299 0 | 3,425 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 275 1 | 287 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,346 72 | 89,482 75 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,779 1 | 2,897 2 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 343 5 | 380 6 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,977 2 | 7,277 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,768 3 | 2,886 3 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,796 1 | 3,834 | 3,957 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 03/06/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY