Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 05/01/2026 - Cập nhật 14:00 05/01/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,050 3 | 26,080 3 | 26,380 3 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,105 8 | 17,277 9 | 17,831 23 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,639 58 | 18,827 59 | 19,430 76 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,324 33 | 32,650 33 | 33,696 8 |
EUR
|
EURO | 29,982 63 | 30,285 63 | 31,563 90 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,419 23 | 34,767 24 | 35,880 3 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 1 | 163 1 | 172 1 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,879 16 | 20,079 16 | 20,764 32 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 737 2 | 818 2 | 853 2 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,410 1 | 6,549 6 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,044 9 | 4,199 12 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,279 2 | 3,312 2 | 3,439 5 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 290 0 | 303 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,089 143 | 89,213 82 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,558 1 | 2,666 1 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 312 2 | 345 3 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,970 2 | 7,270 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,790 4 | 2,908 7 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,664 1 | 3,701 1 | 3,820 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 05/01/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY