Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 20/01/2026 - Cập nhật 14:00 20/01/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,056 2 | 26,086 2 | 26,386 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,219 112 | 17,393 113 | 17,950 117 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,516 94 | 18,703 95 | 19,302 98 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,395 343 | 32,722 346 | 33,770 357 |
EUR
|
EURO | 30,013 278 | 30,316 281 | 31,595 293 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,481 216 | 34,829 218 | 35,945 225 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 0 | 162 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,945 63 | 20,146 64 | 20,833 66 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 745 5 | 828 5 | 863 5 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,413 4 | 6,552 4 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,047 38 | 4,202 39 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,273 2 | 3,306 2 | 3,433 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 287 1 | 299 1 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,453 40 | 89,595 42 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,569 16 | 2,678 16 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 321 1 | 356 1 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,964 3 | 7,264 3 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,813 20 | 2,932 21 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,678 2 | 3,716 2 | 3,835 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 20/01/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY