Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 22/01/2026 - Cập nhật 14:00 22/01/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,051 1 | 26,081 1 | 26,381 1 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,376 149 | 17,551 150 | 18,113 154 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,518 17 | 18,705 18 | 19,304 18 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,202 196 | 32,527 198 | 33,569 204 |
EUR
|
EURO | 29,913 79 | 30,216 80 | 31,491 84 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,365 13 | 34,712 13 | 35,824 13 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 162 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,922 3 | 20,124 3 | 20,810 3 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 740 7 | 822 8 | 857 9 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,428 16 | 6,568 16 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,034 11 | 4,188 11 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,275 2 | 3,308 2 | 3,435 2 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 285 2 | 297 2 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,497 28 | 89,641 29 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,584 9 | 2,693 9 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 325 4 | 359 5 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,965 | 7,265 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,827 8 | 2,947 9 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,677 2 | 3,714 2 | 3,833 2 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 22/01/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY