Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 29/05/2026 - Cập nhật 14:00 29/05/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,085 28 | 26,115 28 | 26,395 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,354 59 | 18,539 60 | 19,133 62 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,580 42 | 18,767 42 | 19,369 43 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,720 133 | 33,050 135 | 34,109 139 |
EUR
|
EURO | 29,855 39 | 30,157 40 | 31,429 41 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,414 1 | 34,762 1 | 35,875 1 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 159 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,056 7 | 20,259 7 | 20,949 7 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 712 1 | 792 1 | 825 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,564 8 | 6,707 8 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,025 5 | 4,179 5 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,262 5 | 3,295 5 | 3,421 6 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 274 0 | 286 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,288 130 | 89,422 136 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,784 4 | 2,902 4 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 352 2 | 389 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,968 11 | 7,268 11 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,788 16 | 2,906 17 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,787 | 3,825 | 3,947 1 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 29/05/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY