Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 02/06/2026 - Cập nhật 14:00 02/06/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,088 4 | 26,118 4 | 26,398 4 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 18,361 63 | 18,547 63 | 19,141 65 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,541 47 | 18,728 47 | 19,328 49 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,636 175 | 32,966 177 | 34,022 183 |
EUR
|
EURO | 29,850 58 | 30,151 59 | 31,423 61 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,521 25 | 34,869 26 | 35,986 26 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 160 0 | 161 0 | 170 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 20,057 21 | 20,259 21 | 20,950 22 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 713 1 | 792 1 | 826 1 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,576 3 | 6,719 3 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,024 8 | 4,178 8 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,265 1 | 3,298 1 | 3,424 1 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 276 0 | 288 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 15 0 | 17 0 | 18 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,418 32 | 89,558 34 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,778 14 | 2,895 14 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 348 2 | 386 2 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,979 2 | 7,279 2 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,771 20 | 2,889 21 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,795 2 | 3,834 3 | 3,957 3 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 02/06/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY