Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 12/01/2026 - Cập nhật 14:00 12/01/2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
USD
|
ĐÔ LA MỸ | 26,055 2 | 26,085 2 | 26,385 2 |
AUD
|
ĐÔ LA ÚC | 17,153 44 | 17,326 44 | 17,881 45 |
CAD
|
ĐÔ CANADA | 18,433 30 | 18,619 31 | 19,216 32 |
CHF
|
FRANCE THỤY SĨ | 32,081 120 | 32,405 121 | 33,442 125 |
EUR
|
EURO | 29,842 54 | 30,143 54 | 31,415 57 |
GBP
|
BẢNG ANH | 34,375 77 | 34,722 78 | 35,834 80 |
JPY
|
YÊN NHẬT | 161 0 | 162 0 | 171 0 |
SGD
|
ĐÔ SINGAPORE | 19,908 32 | 20,109 33 | 20,795 34 |
THB
|
BẠT THÁI LAN | 742 3 | 824 3 | 859 3 |
MYR
|
RINGGIT MÃ LAY | - | 6,386 | 6,525 |
DKK
|
KRONE ĐAN MẠCH | - | 4,024 8 | 4,178 9 |
HKD
|
ĐÔ HONGKONG | 3,275 0 | 3,308 0 | 3,435 0 |
INR
|
RUPI ẤN ĐỘ | - | 289 0 | 302 0 |
KRW
|
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
KWD
|
KUWAITI DINAR | - | 85,413 56 | 89,553 59 |
NOK
|
KRONE NA UY | - | 2,555 1 | 2,663 1 |
RUB
|
RÚP NGA | - | 316 | 350 |
SAR
|
SAUDI RIAL | - | 6,965 | 7,265 |
SEK
|
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,802 3 | 2,920 3 |
CNY
|
NHÂN DÂN TỆ | 3,670 | 3,707 | 3,825 |
| Cập nhật lúc 08:10:38 12/01/2026 | ||||
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ
USD
AUD
CAD
CHF
EUR
GBP
JPY
SGD
THB
MYR
DKK
HKD
INR
KRW
KWD
NOK
RUB
SAR
SEK
CNY